Từ
三時間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtba giờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
間もなく
mamonaku
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
夜間
yakan
vào ban đêm, ban đêm
N2
臨時
rinji
tạm thời, đặc biệt, phi thường
N3
時期
jiki
thời kỳ, thời điểm
N3
時刻
jikoku
thời điểm, giờ
Kanji