Từ
付近
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvùng lân cận, vùng lân cận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
接近
sekkin
tiến lại gần, đến gần
N2
近々
chikajika
sớm, không lâu nữa
N2
近寄る
chikayoru
đến gần, đến gần
N2
付属
fuzoku
đính kèm, trực thuộc, kèm theo
N3
追い付く
oitsuku
đuổi kịp
N3
思い付く
omoitsuku
nảy ra ý tưởng
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
気付く
kizuku
nhận ra, để ý
N3
寄付
kifu
quyên góp, đóng góp
Kanji