Từ
価格
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiá cả
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
性格
seikaku
tính cách, nhân cách
N3
価値
kachi
giá trị, công đức
N3
高価
kouka
giá cao, đắt, có giá trị cao
N3
合格
goukaku
đỗ, vượt qua kỳ thi
N3
格
kaku
cấp bậc, cách ngữ pháp
N3
評価
hyouka
đánh giá, nhận định
N3
物価
bukka
giá cả hàng hóa, mặt bằng giá
N3
資格
shikaku
tư cách
N4
格好
kakkou
dáng vẻ, hình thức
Kanji