Từ
優美
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự duyên dáng, sự tinh tế, sang trọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
女優
joyuu
nữ diễn viên
N3
優れる
sugureru
vượt trội, xuất sắc
N3
優秀
yuushuu
xuất sắc, ưu tú, vượt trội
N3
優勝
yuushou
chức vô địch, chiến thắng chung cuộc, hạng nhất
N3
俳優
haiyuu
diễn viên, nữ diễn viên, người biểu diễn
N3
美人
bijin
người đẹp (phụ nữ)
N3
優
yuu
ưu tú
N4
美しい
utsukushii
đẹp, xinh đẹp
N4
美術館
bijutsukan
bảo tàng mỹ thuật
Kanji