Từ
先着
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlần đầu tiên đến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
着替え
kigae
thay quần áo, thay quần áo
N2
着替える
kigaeru
thay quần áo (của một người)
N2
着せる
kiseru
mặc quần áo
N2
先程
sakihodo
cách đây ít lâu
N2
先々月
sensengetsu
tháng trước cuối cùng
N2
先々週
sensenshuu
2 tuần trước
N2
先祖
senzo
tổ tiên
N2
先端
sentan
đầu nhọn, đầu nhọn
N2
先頭
sentou
người đứng đầu, dẫn đầu, tiên phong
Kanji