Từ
出社
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđến làm việc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
社説
shasetsu
biên tập
N2
出勤
shukkin
đi làm, đi làm
N2
出張
shucchou
chuyến công tác, chuyến công tác
N2
商社
shousha
công ty thương mại
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出来上がり
dekiagari
hoàn thành, sẵn sàng
Kanji