Từ
Kana: はじめて Romaji: hajimete Cấp độ: N5

初めて

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lần đầu tiên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
初めて - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần