Từ
Kana: たすかる Romaji: tasukaru Cấp độ: N3

助かる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

được cứu, được giúp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
助かる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan