Từ
反感
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtác cảm, ác ý, thù địch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
感じ
kanji
cảm giác, ấn tượng
N3
感謝
kansha
lòng biết ơn, cảm ơn
N3
感情
kanjou
cảm xúc, tình cảm
N3
感じる
kanjiru
cảm thấy, nhận thấy
N3
感心
kanshin
khâm phục, cảm phục
N3
感想
kansou
cảm tưởng, ý kiến
N3
感動
kandou
cảm động, xúc động
N3
反省
hansei
suy ngẫm, tự kiểm điểm, hối tiếc
N3
反抗
hankou
sự phản đối, sự phản kháng
Kanji