Từ
Kana: ひんしつ Romaji: hinshitsu Cấp độ: N1

品質

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chất lượng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
品質 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan