Từ
商品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthàng hóa, sản phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
商業
shougyou
thương mại, buôn bán, kinh doanh
N2
商社
shousha
công ty thương mại
N2
商店
shouten
cửa hàng, công ty kinh doanh
N2
上品
jouhin
tinh tế, sang trọng, lịch sự
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
必需品
hitsujuhin
nhu yếu phẩm, thiết yếu
N2
部品
buhin
bộ phận, phụ kiện
N2
薬品
yakuhin
thuốc, hóa chất
N2
洋品店
youhinten
cửa hàng quần áo
Kanji