Từ
変動
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự thay đổi, biến động
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
騒動
soudou
xung đột, bạo loạn, nổi loạn
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
変革
henkaku
sự thay đổi, sự cải cách (sự) cải cách
N1
変遷
hensen
thay đổi, chuyển tiếp, thăng trầm
N1
暴動
boudou
cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc nổi dậy
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
動作
dousa
động tác, chuyển động, hành động
Kanji