Từ
Kana: へんこう Romaji: henkou Cấp độ: N3

変更

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thay đổi, sửa đổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
変更 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan