Từ
変更
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthay đổi, sửa đổi, thay đổi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
一変
ippen
thay đổi hoàn toàn
N1
今更
imasara
bây giờ, một lần nữa
N1
変革
henkaku
sự thay đổi, sự cải cách (sự) cải cách
N1
変遷
hensen
thay đổi, chuyển tiếp, thăng trầm
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
夜更し
yofukashi
thức khuya, thức khuya
N1
夜更け
yofuke
đêm khuya
N2
更ける
fukeru
đến muộn, mặc vào
N3
更に
sara ni
hơn nữa, thêm nữa
Kanji