Từ
変わる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthay đổi, biến đổi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
最近この町も少しずつ変わりつつある
Saikin kono machi mo sukoshi zutsu kawari tsutsu aru
Thị trấn này đang dần thay đổi
N3
この出来事をきっかけに考え方が変わった
Kono dekigoto o kikkake ni kangaekata ga kawatta
Sự kiện này thay đổi suy nghĩ
N3
収入に応じて税金が変わります
Shuunyuu ni oujite zeikin ga kawarimasu
Thuế thay đổi theo thu nhập
N4
生活が少し変わりました。
Seikatsu ga sukoshi kawarimashita.
Cuộc sống của tôi thay đổi một chút.
N4
急に予定が変わったので、今日の会議には出られないかも
Kyuu ni yotei ga kawatta node, kyou no kaigi ni wa derarenai kamo
Vì lịch thay đổi đột ngột nên có thể tôi không tham gia cuộc họp hôm nay được
N4
この話を聞いてから、考え方が少し変わった気がする
Kono hanashi o kiite kara, kangaekata ga sukoshi kawatta ki ga suru
Sau khi nghe câu chuyện này, tôi cảm thấy cách nghĩ đã thay đổi một chút
N4
努力した結果によって将来の選択も変わってくると思う
Doryoku shita kekka ni yotte shourai no sentaku mo kawatte kuru to omou
Tôi nghĩ lựa chọn tương lai thay đổi tùy nỗ lực
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji