Từ
外部
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbên ngoài, bên ngoài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
外~
gai~
nước ngoài ~, bên ngoài ~
N2
学部
gakubu
khoa của một trường đại học (khóa học, chương trình, v.v.)
N2
外科
geka
khoa phẫu thuật
N2
部首
bushu
cấp tiến (của ký tự kanji)
N2
部品
buhin
bộ phận, phụ kiện
N2
本部
hombu
trụ sở chính
N3
案外
angai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
意外
igai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
海外
kaigai
nước ngoài, hải ngoại
Kanji