Từ
Kana: てんき Romaji: tenki Cấp độ: N5

天気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời tiết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
天気 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan