Từ
Kana: てん Romaji: ten Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trời, bầu trời

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
天 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan