Từ
家主
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchủ nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
実家
jikka
(cha mẹ của một người) nhà
N1
実業家
jitsugyouka
nhà công nghiệp, doanh nhân
N1
地主
jinushi
chủ nhà
N1
主演
shuen
đóng vai chính, đóng vai chính
N1
主観
shukan
tính chủ quan, chủ thể, cái tôi
N1
主権
shuken
chủ quyền
N1
主催
shusai
tổ chức, tài trợ, đăng cai
N1
主食
shushoku
thực phẩm chủ yếu
N1
主人公
shujinkou
nhân vật chính
Kanji