Từ
寝る前に
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrước khi ngủ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
寝巻
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
昼寝
hirune
ngủ trưa (ở nhà)
N3
当たり前
atarimae
tự nhiên, hợp lý, hiển nhiên, thông thường, tiêu chuẩn
N3
以前
izen
trước đây, trước kia
N3
お前
omae
mày, bạn thân mật tùy ngữ cảnh
N3
前者
zensha
cái trước, vế trước
N3
前進
zenshin
tiến lên, tiến bộ
N3
前もって
maemotte
trước
N4
寝坊
nebou
ngủ quên, dậy muộn
Kanji