Từ
寝間着
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ ngủ, pyjama
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
着替える
kigaeru
thay quần áo (của một người)
N2
着せる
kiseru
mặc quần áo
N2
客間
kyakuma
phòng khách, phòng khách
N2
時間割
jikanwari
lịch trình, lịch trình
N2
寝台
shindai
giường
N2
隙間
sukima
vết nứt, khe hở, sự mở
N2
着々
chakuchaku
đều đặn
N2
中間
chuukan
giữa chừng, giữa chừng, tạm thời
N2
床の間
tokonoma
hốc tường
Kanji