Từ
寝間着
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ ngủ, pyjama
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
寝巻
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
肌着
hadagi
đồ lót
N2
昼寝
hirune
ngủ trưa (ở nhà), ngủ trưa
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
間もなく
mamonaku
chẳng bao lâu nữa, chẳng bao lâu nữa, chẳng bao lâu nữa, trong một thời gian ngắn, một lát nữa
N2
水着
mizugi
đồ tắm (của phụ nữ)
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
夜間
yakan
vào ban đêm, ban đêm
N3
瞬間
shunkan
khoảnh khắc
Kanji