Từ
小説
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiểu thuyết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
小売
kouri
bán lẻ
N1
小柄
kogara
nhỏ nhắn, bé nhỏ
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
概説
gaisetsu
tuyên bố chung, đề cương
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
伝説
densetsu
truyền thống, truyền thuyết, văn hóa dân gian
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N1
説得
settoku
sự thuyết phục
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
Kanji