Từ
平日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày thường, ngày trong tuần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
祝日
shukujitsu
ngày lễ quốc gia
N2
水平
suihei
ngang, ngang
N2
水平線
suiheisen
chân trời
N2
月日
tsukihi
thời gian, năm, ngày
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
当日
toujitsu
ngày đã định, đúng ngày
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
日課
nikka
thói quen hằng ngày, công việc thường nhật
N2
日当たり
hiatari
nơi có nắng, chỗ đầy nắng
Kanji