Từ
平日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày thường, ngày trong tuần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
日向
hinata
chỗ có nắng, dưới nắng
N1
日の丸
hinomaru
lá cờ Nhật Bản
N1
日焼け
hiyake
cháy nắng
N1
平たい
hiratai
bằng phẳng, phẳng lì, cân bằng
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
Kanji