Từ
待ち遠しい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmong chờ tha thiết, nóng lòng đợi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
お待ちください
omachikudasai
Vui lòng đợi một lát
N2
望遠鏡
bouenkyou
kính thiên văn
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N2
待ち合わせる
machiawaseru
hẹn gặp, gặp nhau ở địa điểm và thời gian đã định trước
N3
永遠
eien
vĩnh viễn, mãi mãi
N3
期待
kitai
kỳ vọng, mong đợi
N4
招待
shoutai
lời mời
N4
遠慮
enryo
ngại, giữ ý
N4
遠く
tooku
xa, nơi xa
Kanji