Từ
Kana: おもいこむ Romaji: omoikomu Cấp độ: N2

思い込む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị ấn tượng rằng, bị thuyết phục rằng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
思い込む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan