Từ
意向
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtý định, ý tưởng, khuynh hướng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
振り向く
furimuku
quay mặt lại, quay lại
N3
意外
igai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
意思
ishi
ý định, ý muốn
N3
意志
ishi
ý chí, quyết tâm
N3
意識
ishiki
ý thức, nhận thức
N3
意地悪
ijiwaru
xấu tính, ác ý
N3
敬意
keii
sự kính trọng
N3
傾向
keikou
khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
N3
向かい
mukai
phía đối diện, đối diện, bên kia
Kanji