Từ
意向
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtý định, ý tưởng, khuynh hướng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
向く
muku
hướng về, quay về phía, phù hợp với
N3
向ける
mukeru
hướng về, chĩa vào, nhắm vào
N3
意
i
ý, ý định
N3
意地
iji
cố chấp, lòng tự ái
N3
得意
tokui
niềm tự hào, chiến thắng, thịnh vượng
N3
方向
houkou
phương hướng, lộ trình, con đường
N4
用意
youi
chuẩn bị
N4
向かう
mukau
hướng tới, đối mặt
N4
意見
iken
ý kiến, quan điểm
Kanji