Từ
意
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtý, ý định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
その意見に対して反対です
Sono iken ni taishite hantai desu
Tôi phản đối ý kiến đó
N3
努力すれば必ず成功するとは限らないが意味はあると思う
Doryoku sureba kanarazu seikou suru to wa kagiranai ga imi wa aru to omou
Nỗ lực không chắc thành công nhưng vẫn có ý nghĩa
N3
便利とはいえ使い方には注意が必要だ
Benri to wa ie tsukaikata ni wa chuui ga hitsuyou da
Dù tiện nhưng cần chú ý
N4
彼の意見に対して質問があります。
Kare no iken ni taishite shitsumon ga arimasu.
Tôi có câu hỏi về ý kiến của anh ấy.
N4
漢字の意味を説明してほしいです。
Kanji no imi o setsumei shite hoshii desu.
Tôi muốn giải thích nghĩa kanji.
N4
辞書で意味を調べました。
Jisho de imi o shirabemashita.
Tôi tra nghĩa trong từ điển.
N4
彼の意見に賛成します。
Kare no iken ni sansei shimasu.
Tôi đồng ý với ý kiến của anh ấy.
N4
自分の意見を伝えました。
Jibun no iken o tsutaemashita.
Tôi đã truyền đạt ý kiến của mình.
N4
この言葉は会話でよく使われるけど、意味を説明するのは難しい
Kono kotoba wa kaiwa de yoku tsukawareru kedo, imi o setsumei suru no wa muzukashii
Từ này thường dùng trong hội thoại nhưng khó giải thích nghĩa
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji