Từ
意向
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtý định, ý tưởng, khuynh hướng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
志向
shikou
ý định, mục đích
N1
意気込む
ikigomu
nhiệt tình về
N1
不意
fui
đột ngột, bất chợt, bất ngờ
N1
無意味
muimi
vô nghĩa, không có ý nghĩa gì
N1
日向
hinata
chỗ có nắng, dưới nắng
N2
~向け
~muke
cho ~
N2
意義
igi
ý nghĩa, tầm quan trọng
N2
生意気
namaiki
xấc xược, hỗn láo
N2
生意気な
namaikina
xấc xược, hỗn láo, ngạo mạn
Kanji