Từ
意地悪
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxấu tính, ác ý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
無意味
muimi
vô nghĩa, không có ý nghĩa gì
N1
善し悪し
yoshiashi
tốt hay xấu, ưu điểm hay nhược điểm, chất lượng
N1
余地
yochi
địa điểm, căn phòng, lề
N1
領地
ryouchi
lãnh thổ
N2
意義
igi
ý nghĩa, tầm quan trọng
N2
各地
kakuchi
các vùng khác nhau của đất nước
N2
基地
kichi
căn cứ, căn cứ quân sự
N2
耕地
kouchi
đất canh tác
N2
産地
sanchi
khu vực sản xuất
Kanji