Từ
接続詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự liên kết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
応接
ousetsu
thu nhận
N2
間接
kansetsu
gián tiếp, gián tiếp
N2
継続
keizoku
sự tiếp tục
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
接近
sekkin
tiến lại gần, tiến lại gần, đến gần
N2
接する
sessuru
tham dự (ai đó), liên kết với
N2
台詞
serifu
lời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
N2
続々
zokuzoku
lần lượt, lần lượt
Kanji