Từ
方角
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphương hướng, hướng, phương vị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
明け方
akegata
bình minh
N2
角度
kakudo
góc
N2
三角
sankaku
hình tam giác, hình tam giác
N2
四角い
shikakui
quảng trường
N2
仕方がない
shikataganai
không thể tránh được, điều đó là không thể tránh khỏi
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
折角
sekkaku
với rắc rối, với nỗi đau lớn, chờ đợi từ lâu
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
N2
直角
chokkaku
góc vuông
Kanji