Từ
昼休み
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiờ nghỉ trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
休養
kyuuyou
nghỉ ngơi, giải lao, giải trí
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N2
昼寝
hirune
ngủ trưa (ở nhà)
N3
お昼
ohiru
bữa trưa, buổi trưa
N3
休暇
kyuuka
kỳ nghỉ, nghỉ phép
N3
休憩
kyuukei
nghỉ giải lao
N3
休息
kyuusoku
nghỉ ngơi, thư giãn
N3
昼食
chuushoku
bữa trưa (giống như 昼ご飯 (ひるごはん))
Kanji