Từ
時計
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồng hồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
会計
kaikei
kế toán, thanh toán
N3
計
kei
kế hoạch, tổng số, tổng cộng
N3
計算
keisan
phép tính, sự tính toán, sự ước lượng
N3
合計
goukei
tổng cộng
N3
計器
keiki
thiết bị đo, đồng hồ đo
N3
日時
nichiji
ngày giờ
N3
当時
touji
vào thời điểm đó, vào những ngày đó (giống như そのころ)
N3
同時
douji
đồng thời(ly), cùng lúc
N3
計る
hakaru
đo, cân, khảo sát
Kanji