Từ
Kana: とけい Romaji: tokei Cấp độ: N5

時計

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đồng hồ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
時計 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan