Từ
月日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời gian, năm, ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
月給
gekkyuu
lương hàng tháng
N2
月末
getsumatsu
cuối tháng
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
N2
祝日
shukujitsu
ngày lễ quốc gia
N2
先々月
sensengetsu
tháng trước cuối cùng
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
Kanji