Từ
期待
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự trông đợi, hy vọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~期
~ki
~tuổi, ~thời kỳ
N2
お待たせしました
omataseshimashita
Xin lỗi vì đã để bạn chờ đợi
N2
お待ちください
omachikudasai
Vui lòng đợi một lát
N2
短期
tanki
ngắn hạn
N2
定期券
teikiken
vé đi lại, vé theo mùa
N2
待合室
machiaishitsu
phòng chờ
N2
待ち合わせる
machiawaseru
hẹn gặp, gặp nhau ở địa điểm và thời gian đã định trước
N3
時期
jiki
thời kỳ, thời điểm
N3
延期
enki
sự hoãn lại
Kanji