Từ
期間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời kỳ, thời hạn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
短期
tanki
ngắn hạn
N2
中間
chuukan
giữa chừng, tạm thời
N2
定期券
teikiken
vé đi lại, vé theo mùa
N2
床の間
tokonoma
hốc tường
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
間もなく
mamonaku
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
夜間
yakan
vào ban đêm, ban đêm
Kanji