Từ
正味
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttịnh (trọng lượng)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
~味
~mi
~ đúc (vị giác)
N1
味覚
mikaku
vị giác, khẩu vị, cảm nhận vị giác
N1
無意味
muimi
vô nghĩa, không có ý nghĩa gì
N2
~気味
~gimi
hơi ~
N2
味わう
ajiwau
nếm thử, thưởng thức
N2
改正
kaisei
sửa đổi, sửa đổi, sửa đổi
N2
正面
shoumen
đằng trước
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
正門
seimon
cổng chính, lối vào chính
Kanji