Từ
歯車
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbánh răng, bánh có răng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
停車
teisha
dừng lại (ví dụ, xe lửa)
N2
歯磨き
hamigaki
đánh răng, kem đánh răng
N3
虫歯
mushiba
sâu răng, bệnh sâu răng, răng bị sâu
N3
列車
ressha
tàu hỏa
N3
駐車
chuusha
đỗ xe
N3
発車
hassha
sự khởi hành của xe, việc xe bắt đầu chạy
N4
歯医者
haisha
nha sĩ
N4
駐車場
chuushajou
bãi đỗ xe
N4
汽車
kisha
tàu hỏa hơi nước
Kanji