Từ
母親
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmẹ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小母さん
obasan
quý bà, người phụ nữ, thưa bà
N2
親指
oyayubi
ngón tay cái
N2
親類
shinrui
(những) người thân (giống như 親戚 (しんせき))
N2
父母
fubo
bố mẹ, bố mẹ
N3
親しい
shitashii
thân thiết, gần gũi
N3
親戚
shinseki
họ hàng, người thân
N3
親友
shinyuu
bạn thân
N3
父親
chichioya
cha, bố
N4
親切
shinsetsu
tử tế, lòng tốt
Kanji