Từ
気風
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính cách, đặc điểm, phong cách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
素っ気無い
sokkenai
lạnh lùng, ngắn gọn, cộc lốc, thẳng thừng
N1
短気
tanki
nóng nảy
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
風習
fuushuu
phong tục
N1
風俗
fuuzoku
phong tục, tập quán, ngành công nghiệp tình dục
N1
風土
fuudo
đặc điểm tự nhiên, khí hậu
N1
不景気
fukeiki
kinh doanh suy thoái, thời kỳ khó khăn, suy thoái
N1
暴風
boufuu
bão, giông bão, gió mạnh
N1
本気
honki
sự nghiêm túc, thành ý, thật lòng
Kanji