Từ
無能
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự kém hiệu quả, sự kém cỏi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
無意味
muimi
vô nghĩa, không có ý nghĩa gì
N1
無口
mukuchi
sự dè dặt
N1
無効
mukou
không hợp lệ, không có hiệu lực, không có sẵn
N1
無言
mugon
im lặng, không nói gì
N1
無邪気
mujaki
sự hồn nhiên, sự ngây thơ
N1
無線
musen
không dây, đài phát thanh
N1
無駄遣い
mudazukai
sự phung phí tiền bạc, tiêu xài hoang phí, chi tiêu vô ích
N1
無断
mudan
không có sự cho phép, không có thông báo
N1
無知
muchi
sự thiếu hiểu biết
Kanji