Từ
Kana: むじゃき Romaji: mujaki Cấp độ: N1

無邪気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự hồn nhiên, sự ngây thơ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
無邪気 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan