Từ
的確
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchính xác, chính xác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
消極的
shoukyokuteki
thụ động
N2
適確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
比較的
hikakuteki
tương đối, xét tương quan
N3
正確
seikaku
chính xác, chuẩn xác, đúng đắn
N3
積極的
sekkyokuteki
tích cực, chủ động
N3
確実
kakujitsu
chắc chắn, đáng tin
N3
確認
kakunin
xác nhận, kiểm tra
N3
明確
meikaku
rõ ràng, minh bạch, cụ thể
N3
目的
mokuteki
mục đích, mục tiêu, ý định
Kanji