Từ
確率
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxác suất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
比率
hiritsu
tỉ lệ, tỉ lệ, tỉ lệ
N2
率直
socchoku
thẳng thắn, chân thành, trực tiếp, cởi mở
N2
的確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
適確
tekikaku
chính xác, chính xác
N2
能率
nouritsu
hiệu quả
N3
正確
seikaku
chính xác, chuẩn xác, đúng đắn
N3
確実
kakujitsu
chắc chắn, đáng tin
N3
確認
kakunin
xác nhận, kiểm tra
N3
明確
meikaku
rõ ràng, minh bạch, cụ thể
Kanji