Từ
簡単
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđơn giản, dễ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
子供でも分かるくらい簡単です
Kodomo demo wakaru kurai kantan desu
Đơn giản đến mức trẻ em hiểu được
N4
そんな簡単な問題が解けないわけがない
Sonna kantan na mondai ga tokenai wake ga nai
Không thể không giải được bài dễ vậy
N3
簡単どころか想像以上に難しかった
Kantan dokoro ka souzou ijou ni muzukashikatta
Không dễ mà còn khó hơn tưởng
N4
この問題は簡単かもしれません。
Kono mondai wa kantan kamoshiremasen.
Bài này có thể dễ.
N5
この問題は簡単なはずです。
Kono mondai wa kantan na hazu desu.
Bài này chắc là dễ.
N4
そんな簡単な話じゃないと思う
Sonna kantan na hanashi ja nai to omou
Tôi nghĩ không đơn giản vậy
N4
最初は簡単に感じても後で難しくなることもあるから注意してね
Saisho wa kantan ni kanjite mo ato de muzukashiku naru koto mo aru kara chuui shite ne
Dù ban đầu dễ nhưng sau có thể khó hơn nên chú ý
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
簡易
kani
sự đơn giản, dễ dàng, gần như
N1
簡潔
kanketsu
sự ngắn gọn, tính súc tích, sự đơn giản
N1
簡素
kanso
sự giản dị, đơn sơ, mộc mạc
N1
単一
tanitsu
đơn, đơn giản, duy nhất
N1
単調
tanchou
sự đơn điệu, đơn điệu, buồn tẻ
N1
単独
tandoku
duy nhất, đơn
N2
単数
tansuu
số ít (số)
N3
単位
tan i
đơn vị, tín chỉ
N3
単語
tango
từ, từ vựng
Kanji