Từ
終日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcả ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
日焼け
hiyake
cháy nắng
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
N2
始終
shijuu
liên tục, luôn luôn, liên tục
N2
終点
shuuten
ga cuối, điểm dừng cuối cùng (ví dụ: tàu)
N2
終了
shuuryou
kết thúc, kết thúc, chấm dứt
Kanji